DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN 2022

Thứ sáu - 05/08/2022 09:25
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN 2022 - 2023
LOGO
LOGO
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NĂM HỌC 2022 - 2023

ĐỢT 1
I. CAO ĐẲNG CHÍNH QUY
1. Dược (Mã ngành 6720201)
TT Mã hồ sơ Họ và tên Ngày sinh Hộ khẩu
1 D001 KSOR XA GIANG 01/06/2003 PHÚ YÊN
2 D002 U-AN CHI 12/08/2004 GIA LAI
3 D003 PHAN NGUYỄN THỤC UYÊN 29/01/2004  PHÚ YÊN
4 D004 NGUYỄN Y BÌNH 29/09/2004 PHÚ YÊN
5 D005 NGUYỄN DUY THÀNH 21/03/2004 PHÚ YÊN
6 D006 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 07/03/2004 PHÚ YÊN
7 D007 NGUYỄN THỊ BÍCH DÂN 01/10/2004 PHÚ YÊN
8 D008 NGUYỄN THỊ TÂN 24/09/2004 PHÚ YÊN
9 D009 PHAN MINH BÀO 28/04/2004 PHÚ YÊN
10 D010 DƯƠNG TẤN PHÚ 25/10/2002 PHÚ YÊN
11 D011 ĐỖ VƯƠNG TÚ LAN 05/12/2004 PHÚ YÊN
12 D012 ĐỖ HỒNG PHÚC 04/10/2003 PHÚ YÊN
13 D013 LÊ NGUYỄN LAN LINH 29/09/1996 PHÚ YÊN
14 D014 LÝ THỊ MỸ ANH 07/12/2004 PHÚ YÊN
15 D015 LÊ NHẬT VY 15/06/2003 PHÚ YÊN
16 D016 NGUYỄN THỊ BÍCH TUYỀN 15/03/2004 PHÚ YÊN
17 D017 VÕ THỊ YẾN 29/05/2004 PHÚ YÊN
18 D018 TRƯƠNG THỊ BÍCH VY 06/01/2004 PHÚ YÊN
19 D019 HUỲNH THỊ CẨM NHUNG 12/04/2022  PHÚ YÊN
20 D020 NGUYỄN THỊ THU 02/06/2004 PHÚ YÊN
21 D021 LÊ THỊ HỒNG VÂN 06/05/2004 PHÚ YÊN
22 D022 PHAN THỊ DIỄM HƯƠNG 18/01/2004 PHÚ YÊN
23 D023 NGUYỄN THỊ BẢO CHÂU 26/07/2004 PHÚ YÊN
24 D024 NGUYỄN THỊ MAI TRÚC 16/09/2004 PHÚ YÊN
25 D025 HỒ TÂY THI 26/05/2004 PHÚ YÊN
26 D026 LÊ SOONG KIÊN 15/08/2004 PHÚ YÊN
27 D027 ĐẶNG THỊ LAN TRINH 30/01/2004 PHÚ YÊN
28 D028 ĐẶNG LÊ BẢO TRÂN 28/01/2004 PHÚ YÊN
29 D029 TRẦN THỊ THANH LOAN 23/04/2022 PHÚ YÊN
30 D030 MAI ANH KHÁNH VI 14/10/2004 PHÚ YÊN
31 D031 VÕ CẨM LY 17/12/2004 PHÚ YÊN
32 D032 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 12/03/2003 PHÚ YÊN
33 D033 BÙI MINH TRIỀU 10/11/2004 PHÚ YÊN
34 D034 CAO THỊ NHƯ QUỲNH 27/01/2004 PHÚ YÊN
35 D035 CAO THÙY HỒNG PHẤN 01/02/2004 PHÚ YÊN
36 D036 CHÂU NGỌC TRUNG 10/04/2004 PHÚ YÊN
37 D037 ĐÀO DIỆU NGA 02/05/2004 PHÚ YÊN
38 D038 ĐÀO HỒNG DIỆU 20/09/2003 PHÚ YÊN
39 D039 ĐẶNG THỊ HỒNG THẤM 28/08/2004 PHÚ YÊN
40 D040 ĐẶNG THỊ KIM THẢO 17/08/2004 PHÚ YÊN
41 D041 ĐẶNG THỊ KIM THẢO 21/07/2003 PHÚ YÊN
42 D042 ĐOÀN ANH THƯ 19/06/2004 PHÚ YÊN
43 D043 ĐOÀN THANH NHÀN 05/03/2003 PHÚ YÊN
44 D044 ĐOÀN THỊ KIM NGỌC 16/09/2003 PHÚ YÊN
45 D045 ĐOÀN THỊ PHẤN 13/08/2000 PHÚ YÊN
46 D046 HỒ NHƯ Ý 07/08/2004 PHÚ YÊN
47 D047 HỒ THỊ CẨM TIÊN 08/09/2004 PHÚ YÊN
48 D048 HUỲNH NGỌC CẢNH 07/09/2004 PHÚ YÊN
49 D049 HUỲNH TỐ NHƯ 15/04/2003 PHÚ YÊN
50 D050 HUỲNH THỊ TRÚC NGA 02/03/2002 KHÁNH HÒA
51 D051 KIỀU THỊ HẢI YẾN 21/03/2003  PHÚ YÊN
52 D052 KPẮ KIM CHI 01/12/2004  PHÚ YÊN
53 D053 LÊ DIỆP QUỲNH ANH 20/07/2004  PHÚ YÊN
54 D054 LÊ ĐẶNG THỦY TIÊN 11/06/2004  PHÚ YÊN
55 D055 LÊ HOÀI THƯƠNG 06/01/2004 PHÚ YÊN
56 D056 LÊ HOÀNG GIANG 02/05/2004  PHÚ YÊN
57 D057 LÊ HOÀNG KHÁNH TRÂN 25/10/2004  PHÚ YÊN
58 D058 LÊ NHƯ HUỲNH 21/12/2004  PHÚ YÊN
59 D059 LÊ NHƯ THUỲ 22/05/2004  PHÚ YÊN
60 D060 LÊ PHAN HUYỀN LINH 29/10/2004  PHÚ YÊN
61 D061 LÊ THÁI LONG 01/03/2004  PHÚ YÊN
62 D062 LÊ THỊ BÍCH VIÊN 01/02/2004  PHÚ YÊN
63 D063 LÊ THỊ CẨM LY 29/07/1999  PHÚ YÊN
64 D064 LƯU THỊ HOÀI THƯ 31/01/2004  PHÚ YÊN
65 D065 NGUYỄN ĐẶNG KỲ DUYÊN 26/02/2004  PHÚ YÊN
66 D066 NGUYỄN HOÀNG BẢO CHÂN 26/02/2004  PHÚ YÊN
67 D067 NGUYỄN HỒNG HẢI 19/04/1989  PHÚ YÊN
68 D068 NGUYỄN HUY QUANG 02/04/2004 THÁI BÌNH
69 D069 NGUYỄN LÊ HỒNG NHUNG 03/06/2004  PHÚ YÊN
70 D070 NGUYỄN LÊ THẢO CHI 14/09/2004  PHÚ YÊN
71 D071 NGUYỄN LÊ THU UYÊN 07/07/2004  PHÚ YÊN
72 D072 NGUYỄN LƯƠNG THƯỜNG 05/07/2004  PHÚ YÊN
73 D073 NGUYỄN MI SU 21/04/2003  PHÚ YÊN
74 D074 NGUYỄN MINH TIÊN 26/10/2001  PHÚ YÊN
75 D075 NGUYỄN MINH THƯ 30/01/2004  PHÚ YÊN
76 D076 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂM 11/06/2004  PHÚ YÊN
77 D077 NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH 13/01/2004  PHÚ YÊN
78 D078 NGUYỄN NGỌC HUY 08/03/2004  PHÚ YÊN
79 D079 NGUYỄN NGỌC THẢO NGÂN 24/10/2003  PHÚ YÊN
80 D080 NGUYỄN PHẠM NHƯ QUỲNH 27/05/2004  PHÚ YÊN
81 D081 NGUYỄN PHƯỚC THU THANH 02/11/2004  PHÚ YÊN
82 D082 NGUYỄN PHƯƠNG NHƯ 17/12/2004  PHÚ YÊN
83 D083 NGUYỄN THẾ THÀNH LONG 13/05/2003  PHÚ YÊN
84 D084 NGUYỄN THỊ CẨM LY 05/06/2004  PHÚ YÊN
85 D085 NGUYỄN THỊ CẨM VI 25/02/2003  PHÚ YÊN
86 D086 NGUYỄN THỊ HOÀNG TRÂM 04/10/2002  PHÚ YÊN
87 D087 NGUYỄN THỊ KIM NHUNG 01/03/1992  PHÚ YÊN
88 D088 NGUYỄN THỊ KIM OANH 06/04/2004  PHÚ YÊN
89 D089 NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG 11/05/2003  PHÚ YÊN
90 D090 NGUYỄN THỊ MỸ LAN 19/05/2003  PHÚ YÊN
91 D091 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 25/08/2004  PHÚ YÊN
92 D092 NGUYỄN THỊ MỸ NƯƠNG 25/07/2000  PHÚ YÊN
93 D093 NGUYỄN THỊ MỸ TÂM 20/09/2004  PHÚ YÊN
94 D094 NGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN 22/07/2004  PHÚ YÊN
95 D095 NGUYỄN THỊ NHI 03/10/2004 GIA LAI
96 D096 NGUYỄN THỊ NHƯ NGUYỆT 29/11/2003  PHÚ YÊN
97 D097 NGUYỄN THỊ PHÚC LINH 15/04/2000  PHÚ YÊN
98 D098 NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN 28/06/2003  PHÚ YÊN
99 D099 NGUYỄN THỊ THU PHỐ 08/10/2004  PHÚ YÊN
100 D100 NGUYỄN THỊ THU THẢO 11/10/2004  PHÚ YÊN
101 D101 NGUYỄN THỊ ÚT MỸ 11/09/2004  PHÚ YÊN
102 D102 NGUYỄN TRÚC LINH 21/08/2004  PHÚ YÊN
103 D103 PHẠM TÂM NHƯ 15/08/2004  PHÚ YÊN
104 D104 PHẠM THỊ KHÁNH HOÀ 19/10/1997  PHÚ YÊN
105 D105 PHẠM THỊ PHƯƠNG MAI 16/01/2004  PHÚ YÊN
106 D106 PHẠM THỊ THANH TUYỀN 19/06/2004  PHÚ YÊN
107 D107 PHAN ÁI LUÂN 01.09.2004  PHÚ YÊN
108 D108 PHAN MINH BẢO 28/04/2004  PHÚ YÊN
109 D109 PHAN THỊ NHƯ QUỲNH 04/03/2004  PHÚ YÊN
110 D110 PHÙNG VÕ TIẾT CHI 17/02/2003  PHÚ YÊN
111 D111 TÔ THỊ KIM HOÀNG 01/09/2004  PHÚ YÊN
112 D112 TRẦN BẢO VIỆT NY 27/06/2004  PHÚ YÊN
113 D113 TRẦN HUỲNH THỊ YẾN NHI 14/08/2002  PHÚ YÊN
114 D114 TRẦN MỸ HẠNH 27/06/2004  PHÚ YÊN
115 D115 TRẦN QUỐC HƯNG 01/08/2004  PHÚ YÊN
116 D116 TRƯƠNG THỊ MỸ LUYẾN 08/06/2004  PHÚ YÊN
117 D117 VĂN THỊ MỸ HIÊN 12/04/2004  PHÚ YÊN
118 D118 VĂN THỊ NGÂN TÂM 29/03/2004  PHÚ YÊN
119 D119 VÕ BẢO TRÂN 04/02/2004  PHÚ YÊN
120 D120 VÕ DIỄM QUYÊN 21/11/2004  PHÚ YÊN
121 D121 VÕ NGUYỄN MỸ DUYÊN 04/10/2004  PHÚ YÊN
122 D122 VÕ THANH HUYỀN 14/01/2004  PHÚ YÊN
123 D123 VÕ THỊ ÁNH TUYẾT 22/02/2004  PHÚ YÊN
124 D124 VÕ THỊ HỒNG THỦY 29/04/2004  PHÚ YÊN
125 D125 VÕ THỊ KHA NY 14/09/2004  PHÚ YÊN
126 D126 VÕ THỊ THU THẢO 22/07/2004  PHÚ YÊN
127 D127 LÊ TRẦN ANH QUYẾN 07/03/2004 PHÚ YÊN
128 D128 NGUYỄN HỒNG BẢO QUỲNH 02/09/2004 PHÚ YÊN
129 D129 KSƠR HỜ DINH 19/08/2003 PHÚ YÊN
130 D130 TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ 07/09/2004 PHÚ YÊN
131 D131 TRẦN THỊ HUỆ 16/08/2004 PHÚ YÊN
132 D132 TRƯƠNG NHƯ QUỲNH 06/06/2004 PHÚ YÊN


2. Điều dưỡng (Mã ngành 6720301)
Mã hồ sơ Họ và tên Ngày sinh Hộ khẩu
DD01 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ 12/03/2004 PHÚ YÊN
DD02 HUỲNH PHAN PHÚC NGUYÊN 19/08/2004 PHÚ YÊN
DD03 MANG THỊ CÁM 15/01/2000 PHÚ YÊN
DD04 PHẠM THỊ KIM HỒNG 26/12/2004 PHÚ YÊN
DD05 NGUYỄN THỊ TRÚC LAN 21/02/2004 PHÚ YÊN
DD06 VÕ THỊ LY 18/11/1999 PHÚ YÊN
DD07 PHAN TRẦN BÍCH HỢP 24/10/2000 PHÚ YÊN
DD08 LÊ THÙY DƯƠNG 14/11/2004 PHÚ YÊN
DD09 VÕ THỊ MỸ VIÊN 20/11/1996 PHÚ YÊN
DD10 ĐỖ LƯU TRÀ MY 08/02/2003 PHÚ YÊN
DD11 TRƯƠNG THỊ DIỆU QUỲNH 13/03/2004 PHÚ YÊN
DD12 ALÊ H THÚY 04/11/2004 PHÚ YÊN
DD13 CAO THỊ BÍCH NHẬT 13/08/2004 PHÚ YÊN
DD14 ĐẶNG THỊ KIM THẢO 17/08/2004 PHÚ YÊN
DD15 ĐỖ THỊ QUẾ TRÂM 18/01/2003 PHÚ YÊN
DD16 HỒ THỊ YẾN VI 28/05/2004 PHÚ YÊN
DD17 HUỲNH THỊ CẨM LY 06/12/2004 PHÚ YÊN
DD18 HUỲNH THỊ CẨM NHUNG 12/04/2002 PHÚ YÊN
DD19 HUỲNH THỊ NGỌC LINH 12/04/2004 PHÚ YÊN
DD20 HUỲNH THỊ THU HẢO 09/08/2004 PHÚ YÊN
DD21 HUỲNH THỊ TRÚC LAN 24/12/2003 PHÚ YÊN
DD22 LÊ QUỲNH ANH 15/04/2004 PHÚ YÊN
DD23 LÊ THỊ CẨM GIANG 29/04/2004 PHÚ YÊN
DD24 LÊ THỊ MỸ LỆ 23/04/2004 PHÚ YÊN
DD25 LÊ THỊ SƯƠNG 10/06/2004 PHÚ YÊN
DD26 LƯƠNG CÔNG KHANG 25/01/2004 PHÚ YÊN
DD27 LƯƠNG THỊ XUÂN NIỆM 22/04/2004 PHÚ YÊN
DD28 LÝ CÁT TIÊN 26/07/2004 PHÚ YÊN
DD29 NGUYỄN MINH THƯ 30/01/2004 PHÚ YÊN
DD30 NGUYỄN NGỌC DIỄM QUỲNH 13/01/2004 PHÚ YÊN
DD31 NGUYỄN PHẠM NHƯ QUỲNH 27/05/2004 PHÚ YÊN
DD32 NGUYỄN PHÙNG KHÁNH HUYỀN 02/02/2004 PHÚ YÊN
DD33 NGUYỄN THỊ HIỀN DIỆU 18/12/2003 PHÚ YÊN
DD34 NGUYỄN THỊ KIM LOAN 09/02/2001 PHÚ YÊN
DD35 NGUYỄN THỊ THANH LIÊM 21/10/2002 PHÚ YÊN
DD36 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 06/05/2004 PHÚ YÊN
DD37 NGUYỄN THỊ TRÚC LY 18/11/2004 PHÚ YÊN
DD38 NGUYỄN TRẦN KHÁNH CHÂU 06/08/2004 PHÚ YÊN
DD39 PHẠM NGỌC LỆ QUYÊN 01/04/2003 PHÚ YÊN
DD40 PHẠM THỊ THANH HƯƠNG 25/07/2001 BÌNH DƯƠNG
DD41 PHAN THỊ THANH NGÂN 26/10/2004 PHÚ YÊN
DD42 SÔ THỊ THU QUYÊN 08/04/2004 PHÚ YÊN
DD43 TÔ THỊ KIM HOÀNG 01/09/2004 PHÚ YÊN
DD44 TRẦN PHƯƠNG HOÀI 30/04/2004 PHÚ YÊN
DD45 TRẦN THỊ KIM ANH 05/03/2004 PHÚ YÊN
DD46 TRẦN THỊ QUỲNH NHƯ 07/09/2004 PHÚ YÊN
DD47 TRẦN THỊ THANH MÂY 09/02/2004 PHÚ YÊN
DD48 TRƯƠNG THỦY KIM NGÂN 25/02/2004 PHÚ YÊN
DD49 VĂN THỊ BĂNG GẤM 17/07/2004 PHÚ YÊN
DD50 VĂN THỊ MỸ HIÊN 12/04/2004 PHÚ YÊN
DD51 VŨ THỊ HOÀNG ANH 30/01/1994 PHÚ YÊN
DD52 NGUYỄN THỊ THU THẢO 14/03/2004 PHÚ YÊN
DD53 TRẦN THỊ THANH MÂY 09/02/2004 PHÚ YÊN

3. Hộ sinh (Mã ngành 6720303)
Đang cập nhật

II. TRUNG CẤP
1. Y sĩ (Mã ngành 5720101)
TT Mã hồ sơ Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh
1 YS01 MAI THANH TRƯỜNG 21/04/2004 PHÚ YÊN
2 YS02 ĐẶNG THỊ LAN TRINH 30/01/2004 PHÚ YÊN
3 YS03 A LÊ THỊ HOÀNG KIM 11/06/2004 PHÚ YÊN
4 YS04 ALÊ H THÚY 04/11/2004 PHÚ YÊN
5 YS05 ĐỒNG PHƯỚC THÀNH 11/09/2004 PHÚ YÊN
6 YS06 NAY HỜ LON 23/08/2004 PHÚ YÊN
7 YS07 NGUYỄN HIẾU KIÊN 11/03/2004 PHÚ YÊN
8 YS08 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂM 15/07/2004 PHÚ YÊN
9 YS09 TÔ THỊ KIM HOÀNG 01/09/2004 PHÚ YÊN
10 YS10 NGUYỄN KHANH NAM 19/08/2002 PHÚ YÊN
11 YS11 NGUYỄN THỊ HIỀN DIỆU 18/12/2003 PHÚ YÊN
12 YS12 TRẦN BẢO VIỆT NY 27/06/2004 PHÚ YÊN
13 YS13 ĐỖ THỊ HỒNG 10/09/1991 PHÚ YÊN
14 YS14 ALÊ HỜ VĂN 22/10/2004 PHÚ YÊN
15 YS15 NGUYỄN THỊ HOÀI BẢO 24/06/1998 PHÚ YÊN

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây